rack block
/ræk blɑk/Danh từ
- (hàng hải) Từ đồng nghĩa với rack (“một mảnh hoặc khung gỗ, có nhiều bó”).(nautical) Synonym of rack (“a piece or frame of wood, having several sheaves”).Từ đồng nghĩa:rack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rack block” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish